Trả lời nhanh: Thuật ngữ forex mô tả bốn thứ: cách giá được niêm yết (bid, ask, spread, pip), cách xác định khối lượng vị thế (lot, tỷ lệ đòn bẩy, ký quỹ), cách quản trị rủi ro (stop-loss, drawdown, margin call), và cách thị trường vận động (tăng giá, giảm giá, biến động). Nắm bốn nhóm này — khoảng 30 thuật ngữ — là bạn đọc được mọi biểu đồ, mọi trang của sàn và mọi cuộc trò chuyện về giao dịch.
Lĩnh vực nào cũng nấp sau lớp từ vựng của nó, và thuật ngữ giao dịch forex thì dày đặc hơn phần lớn. Từ điển này định nghĩa những thuật ngữ cốt lõi mà người mới thực sự gặp trong vài tháng đầu — nhóm theo thứ chúng mô tả thay vì xếp theo bảng chữ cái, kèm ví dụ tính toán ở những chỗ một con số nói được nhiều hơn một câu. Thuật ngữ bên dưới được đối chiếu với nhãn hiển thị trên nền tảng MT4/MT5 trực tiếp tính đến tháng 7 năm 2026, nên những gì bạn đọc ở đây khớp với những gì bạn thấy trên màn hình.
Thuật ngữ về giá và báo giá
Nhóm thuật ngữ này nói về cách một mức giá được hiển thị. Báo giá luôn có hai vế — bid (mức người mua trả) và ask (mức người bán nhận) — và khoảng cách giữa chúng, tức spread, là chi phí đầu tiên của mọi lệnh.
Ask (giá chào bán) — mức giá bạn có thể mua đồng tiền cơ sở. Luôn là mức cao hơn trong hai mức được niêm yết.
Đồng tiền cơ sở / đồng tiền định giá — trong EURUSD, EUR là đồng cơ sở và USD là đồng định giá: giá cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
Bid (giá chào mua) — mức giá bạn có thể bán đồng tiền cơ sở.
Cặp tiền tệ — hai đồng tiền được niêm yết đối ứng nhau. Các cặp chính (EURUSD, GBPUSD, USDJPY) có thanh khoản cao nhất; cặp chéo không có USD; cặp ngoại lai ghép một đồng chính với một đồng tiền thị trường mới nổi như ZAR hay KES.
Pip — đơn vị chuẩn của biến động giá: 0,0001 với hầu hết các cặp, 0,01 với các cặp JPY. Nếu EURUSD đi từ 1,0850 lên 1,0862, nó đã dịch chuyển 12 pip.
Pipette (point) — một phần mười pip; chữ số thập phân thứ năm trên hầu hết báo giá của nền tảng.
Spread — chênh lệch giữa ask và bid, cũng là chi phí vào lệnh của bạn. Mang tính tham khảo, EURUSD giao dịch từ 0 pip trên PrimusZERO (kèm hoa hồng) và miễn hoa hồng trên PrimusCLASSIC — spread thay đổi theo điều kiện thị trường, nên hãy xem nền tảng trực tiếp.
Báo giá (quote) — mức giá hai chiều hiện hành của một cặp, cập nhật theo thời gian thực.
Thuật ngữ về vị thế và khối lượng
Nhóm này trả lời một câu hỏi: thực sự bạn đang giao dịch bao nhiêu? “Lot” xác định đơn vị, còn hệ số nhân trên khoản nạp của bạn xác định đơn vị đó tương ứng với bao nhiêu mức phơi nhiễm thị trường.
Lot — đơn vị vị thế chuẩn: 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở. Mini lot là 10.000; micro lot là 1.000.
| Loại lot | Đơn vị | Giá trị pip ước tính (EURUSD) |
|---|---|---|
| Chuẩn (1,0) | 100.000 | 10 $ |
| Mini (0,1) | 10.000 | 1 $ |
| Micro (0,01) | 1.000 | 0,10 $ |
Đòn bẩy — mức phơi nhiễm thị trường đi vay, biểu thị bằng tỷ lệ: ở đòn bẩy 1:100, khoản ký quỹ 100 $ kiểm soát một vị thế 10.000 $, và FXPrimus cung cấp đòn bẩy tới 1:2000 trên một số công cụ và loại tài khoản — một hệ số phóng đại thua lỗ nhanh đúng bằng phóng đại lợi nhuận, vì thế khối lượng vị thế đáng được chú ý hơn bản thân con số tỷ lệ.
Long / short — vị thế long có lãi khi giá tăng; vị thế short có lãi khi giá giảm.
Ký quỹ (margin) — khoản tiền sàn giữ lại để duy trì một vị thế mở; ở tỷ lệ đòn bẩy 1:100, ký quỹ bằng 1% giá trị vị thế.
Ký quỹ khả dụng (free margin) — phần vốn chủ sở hữu hiện chưa bị giữ làm ký quỹ; phần còn dùng được cho vị thế mới.
Vị thế — một lệnh đang mở, xác định bởi hướng (long/short), khối lượng (lot) và giá vào.
Hợp đồng chênh lệch (CFD) — công cụ mà phần lớn forex bán lẻ được giao dịch qua đó: bạn trao đổi phần chênh lệch giá giữa lúc vào và lúc ra mà không sở hữu đồng tiền cơ sở.
Thuật ngữ về rủi ro và tài khoản
Nhóm này mô tả điều gì xảy ra với tài khoản khi các lệnh biến động — và nền tảng can thiệp ở đâu. Ba trong số đó (stop-loss, margin call, stop-out) đánh dấu ranh giới giữa một khoản lỗ được quản trị và một khoản lỗ bị ép.
Số dư (balance) — tiền đã nạp cộng kết quả các lệnh đã đóng. Không chịu ảnh hưởng của vị thế đang mở.
Vốn chủ sở hữu (equity) — số dư cộng lãi/lỗ trôi nổi của các vị thế đang mở; giá trị thời gian thực của tài khoản bạn.
Drawdown — mức sụt từ đỉnh vốn chủ sở hữu xuống đáy kế tiếp, thường tính bằng phần trăm. Người đưa 1.000 $ lên 1.300 $ rồi rơi về 1.105 $ đã chịu drawdown 15%.
Stop-loss — lệnh tự động đóng vị thế tại một mức lỗ đã đặt. Công cụ quản trị rủi ro quan trọng nhất mà người mới có.
Take-profit — lệnh đối xứng: tự động đóng vị thế tại một mức lãi đã đặt.
Margin call — cảnh báo của nền tảng rằng vốn chủ sở hữu đã rơi xuống gần mức ký quỹ đang giữ cho các vị thế mở.
Stop-out — mức mà tại đó nền tảng đóng cưỡng bức các vị thế để ngăn vốn chủ sở hữu tụt xuống dưới ký quỹ yêu cầu.
Negative Balance Protection — chính sách của sàn đảm bảo bạn không thể mất nhiều hơn số đã nạp; mặc định trên mọi tài khoản FXPrimus.
Tỷ lệ rủi ro–lợi nhuận — mức lỗ tiềm năng so với mức lãi tiềm năng của một lệnh; rủi ro 20 pip để nhắm 60 pip là tỷ lệ 1:3.
Swap (rollover) — khoản lãi bị trừ hoặc được cộng khi giữ vị thế qua đêm. Có lựa chọn tài khoản miễn swap (Hồi giáo) cho những nhà giao dịch cần đến.
Thuật ngữ về hành vi thị trường
Nhóm này mô tả thị trường đang làm gì, chứ không phải bạn đang làm gì. Nhà giao dịch định nghĩa “giảm giá” (bearish) là thị trường có giá đi xuống và bên bán nắm quyền, còn “tăng giá” (bullish) là điều ngược lại — hai từ bạn sẽ nghe nhiều hơn bất kỳ từ nào khác.
Bearish (giảm giá) — giá đi xuống; nhà giao dịch bearish kỳ vọng giảm tiếp. Định nghĩa chính xác: biểu đồ tạo đỉnh thấp dần và đáy thấp dần, bên bán áp đảo.
Bullish (tăng giá) — giá đi lên; đỉnh cao dần và đáy cao dần, bên mua áp đảo.
Xu hướng / vùng đi ngang — xu hướng là chuyển động có hướng và kéo dài; vùng đi ngang là giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự mà không có hướng rõ.
Hỗ trợ / kháng cự — những vùng giá mà các nhịp giảm nhiều lần chững lại (hỗ trợ) hoặc các nhịp tăng nhiều lần khựng lại (kháng cự).
Biến động (volatility) — biên độ và tốc độ của các dao động giá. Vàng (XAUUSD) là công cụ biến động mạnh; EURUSD tương đối điềm tĩnh.
Thanh khoản — mức độ dễ dàng khi khớp khối lượng lớn mà không làm dịch giá. Cao nhất trong khoảng chồng lấn London–New York.
Gap (khoảng trống giá) — bước nhảy giữa giá đóng của một nến và giá mở của nến kế tiếp, thường gặp lúc thị trường mở cửa Chủ nhật.
Slippage (trượt giá) — chênh lệch giữa mức giá bạn yêu cầu và mức giá được khớp, rộng nhất quanh thời điểm ra tin.
Nến (candlestick) — đơn vị biểu đồ chuẩn thể hiện giá mở, cao nhất, thấp nhất và đóng của một chu kỳ; bản thân chu kỳ đó là khung thời gian của biểu đồ, được nói đến trong hướng dẫn về khung thời gian forex của chúng tôi.
Expert Advisor (EA) — chiến lược tự động chạy trên MT4/MT5 và thực thi các quy tắc mà không cần thao tác thủ công.
Cách thực sự học thuộc các thuật ngữ này
Đọc một cuốn từ điển forex một lần giúp bạn nhận mặt chữ; dùng các thuật ngữ đó trên biểu đồ thật mới tạo ra sự thành thạo, và việc đó cần khoảng một tuần luyện tập có chủ đích. Hãy mở một tài khoản PrimusDEMO, bật EURUSD lên, và chỉ ra từng khái niệm ngay trên màn hình: tìm spread trong bảng báo giá, đặt một lệnh stop-loss, quan sát vốn chủ sở hữu dịch chuyển so với số dư khi có vị thế đang mở.
Đã xác minh trên nền tảng MT5 trực tiếp, tháng 7 năm 2026: mọi thuật ngữ ở trên đều xuất hiện trong giao diện nền tảng với đúng tên gọi dùng ở đây, nên cuốn từ điển này đồng thời là bản đồ của terminal. Hãy lưu trang này lại — thuật ngữ và định nghĩa forex ăn sâu nhanh hơn khi bạn có thể tra giữa phiên. Từ đó, hai bước tiếp theo tự nhiên trong Beginner’s Academy là đọc biểu đồ — bắt đầu từ sức mạnh đồng tiền và khung thời gian — và mặt thực tế của việc nạp tiền vào tài khoản, được hướng dẫn nạp tiền cho nhà giao dịch Nam Phi của chúng tôi trình bày trọn vẹn.
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ forex nào quan trọng nhất với người mới? Tám thuật ngữ gánh phần lớn các cuộc trò chuyện: pip, spread, lot, tỷ lệ đòn bẩy, ký quỹ, stop-loss, bullish và bearish. Hiểu tám cái này thì phần còn lại của thuật ngữ forex sẽ tự bám vào chúng — mọi khái niệm khác đều là phần mở rộng của một trong tám.
Bearish trong forex được định nghĩa thế nào? Bearish nghĩa là giá đi xuống: biểu đồ tạo đỉnh thấp dần và đáy thấp dần, bên bán nắm quyền. “Nhà giao dịch bearish” kỳ vọng giảm và mở vị thế short; “tín hiệu bearish” là mẫu hình gợi ý đà giảm sẽ tiếp diễn.
Bullish nghĩa là gì? Ngược với bearish — giá đi lên, đỉnh cao dần và đáy cao dần, bên mua nắm quyền. Nhà giao dịch bullish kỳ vọng tăng tiếp và mở vị thế long.
Một pip đáng giá bao nhiêu tiền? Giá trị pip phụ thuộc khối lượng vị thế: khoảng 10 $ mỗi pip trên một lot chuẩn EURUSD, 1 $ trên mini lot, 0,10 $ trên micro lot. Các cặp JPY và các đồng định giá không phải USD được tính hơi khác.
Ký quỹ và đòn bẩy (ví dụ 1:100) khác nhau ra sao? Chúng mô tả cùng một cơ chế từ hai phía: ở tỷ lệ đòn bẩy 1:100, ký quỹ là khoản 1% mà sàn giữ lại, còn 1:100 là hệ số phơi nhiễm sinh ra từ khoản đó.
Drawdown là gì? Mức sụt từ đỉnh xuống đáy của vốn chủ sở hữu trong tài khoản, thường tính bằng phần trăm. Nó đo mức độ khắc nghiệt của một giai đoạn thua — drawdown 15% nghĩa là vốn chủ sở hữu đã giảm 15% từ mức đỉnh trước khi hồi phục hoặc ổn định lại.
Spread trong forex là gì? Khoảng cách giữa giá ask (mua) và giá bid (bán) — chi phí gắn sẵn khi vào một lệnh. Spread hẹp hơn nghĩa là chi phí thấp hơn; spread giãn ra vào những giờ biến động mạnh hoặc kém thanh khoản.
Tôi có thể luyện các thuật ngữ này ở đâu mà không mất tiền? Trên tài khoản demo. PrimusDEMO phản chiếu giá thật và toàn bộ giao diện MT4/MT5, nên mọi thuật ngữ trong từ điển này đều có thể tìm thấy và thử nghiệm ngay trên màn hình bằng tiền ảo.
Cảnh báo rủi ro: Giao dịch sản phẩm đòn bẩy đi kèm rủi ro thua lỗ đáng kể; đòn bẩy tới 1:2000 khuếch đại cả thua lỗ lẫn lợi nhuận, và phần lớn nhà giao dịch nhỏ lẻ bị thua lỗ. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Từ điển này chỉ nhằm mục đích thông tin và giáo dục, không phải tư vấn tài chính. Mọi mức spread và điều kiện giao dịch được nhắc tới đều mang tính tham khảo — hãy xem nền tảng trực tiếp để biết con số hiện hành, và đọc toàn bộ điều khoản và điều kiện trước khi mở tài khoản. Khi có trích dẫn số liệu về sàn, đó là số liệu do FXPrimus tự công bố. Negative Balance Protection nghĩa là khách hàng FXPrimus không thể mất nhiều hơn số tiền đã nạp.