PrimusCLASSIC

Bắt đầu tự tin giao dịch với mức phí hoa hồng bằng 0, chênh lệch cạnh tranh và đòn bẩy cao—điều kiện hoàn hảo cho người mới bắt đầu hoặc những người tìm kiếm trải nghiệm giao dịch đơn giản.

Primus Classic Account

Giao dịch một cách đơn giản và tự tin

Hưởng lợi từ mức phí hoa hồng bằng 0 và chênh lệch cạnh tranh trên một nền tảng đáng tin cậy và an toàn. Lý tưởng để giao dịch hiệu quả với chi phí tối thiểu.

1,5

Chênh lệch Pip

$15

Nạp tiền tối thiểu

0%

Hoa hồng mỗi lot

1:2000

Đòn bẩy

Tiếp cận thị trường toàn cầu một cách dễ dàng

Giao dịch nhiều công cụ khác nhau

Giao dịch Forex, Kim loại và Chỉ số với mức chênh lệch cạnh tranh trên tài khoản Classic an toàn và dễ tiếp cận của FXPrimus.

Nền tảng giao dịch hàng đầu

Lựa chọn từ MT4, MT5 và WebTrader để giao dịch một cách đáng tin cậy và trực quan mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị.

Giao dịch hơn 1000 công cụ






Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
AUD/CHF
Đô la Úc so với Franc Thuỵ Sỹ
5260-100000
AUD/CAD
Đô la Úc so với Đô la Canada
5280-100000
AUD/JPY
Đô la Úc so với Yên Nhật
3280-100000
AUD/NZD
Đô la Úc so với Đô la New Zealand
5360-100000
AUD/USD
Đô la Úc so với Đô la Mỹ
5210-100000
CAD/CHF
Đô la Canada so với Franc Thuỵ Sỹ
5240-100000
CAD/JPY
Đô la Canada so với Yên Nhật
3280-100000
CHF/JPY
Franc Thuỵ Sỹ so với Yên Nhật
3360-100000
EUR/AUD
Euro so với Đô la Úc
5330-100000
EUR/CAD
Euro so với Đô la Canada
5310-100000
EUR/CHF
Euro so với Franc Thuỵ Sỹ
5220-100000
EUR/GBP
Euro vs Bảng Anh
5160-100000
EUR/JPY
Euro so với Yên Nhật
3260-100000
EUR/MXN
Euro so với Peso Mexico
510730-100000
EUR/USD
Euro so với Đô la Mỹ
590-100000
GBP/AUD
Bảng Anh so với Đô la Úc
5360-100000
GBP/CAD
Bảng Anh so với Đô la Canada
5360-100000
GBP/CHF
Bảng Anh so với Franc Thuỵ Sỹ
5260-100000
GBP/JPY
Bảng Anh so với Yên Nhật
3360-100000
GBP/USD
Bảng Anh so với Đô la Mỹ
5150-100000
USD/JPY
Đô la Mỹ so với Yên Nhật
3220-100000
USD/ZAR
Đô la Mỹ so với Rand Nam Phi
511600-100000











Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
XAU/AUD
VÀNG so với AUD
27100,40%100
XAU/EUR
VÀNG so với EUR
24300,40%100
XAU/USD
VÀNG so với USD
21700,40%100
XAG/USD
BẠC so với USD
31401,20%5000
XPD/USD
Palladium sp với USD
247801,00%50
XPT/USD
Platinum so với USD
217705,00%50
COPPER
ĐỒNG so với USD
0902,00%25
ALUMINIUM
NHÔM so với USD
01302,00%25
ZINC
KẼM so với USD
01502,00%25






Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
UKOIL.sp
Dầu Brent giao ngay
2451%1000
USNGAS
Khí tự nhiên Mỹ giao ngay
3953%10000
USOIL.sp
Dầu thô giao ngay
2551%1000






Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
.AAPL.OQ
Apple Inc.
-71010%100
.ACB.US
CFD Aurora Cannabis Inc.
-11010%100
.ADBE.OQ
Adobe Inc.
-171010%100
.AFRM.US
CFD Affirm Holdings Inc. - class A
-11010%100
.AMAT.OQ
Applied Materials, Inc.
-61010%100
.AMCX.US
CFD AMC Networks Inc.
-31010%100
.AMD.OQ
Advanced Micro Devices
-11010%100
.AMZN.OQ
Amazon.com Inc.
-71010%100
.APD.US
CFD Air Products & Chemicals Inc.
-161010%100
.APP.US
CFD Applovin Corp. - class A
-71010%100
.AVGO.OQ
Broadcom Inc.
-101010%100
.AXP.N
American Express Company
-391010%100
.BA.N
Boeing Co.
-181010%100
.BAC.N
Bank of America Corporation
-41010%100
.BEN.N
Franklin Resources Inc.
-71010%100
.BIDU.OQ
BAIDU
-51010%100
.BK.N
Bank of New York Mellon Corp
-81010%100
.BKNG.OQ
Booking Holdings Inc.
-5811010%100
.C.N
Cổ phiếu thường Citigroup Inc.
-41010%100
.CAT.N
Caterpillar Inc.
-231010%100
.CEG.US
Constellation Energy Corp
-161010%100
.CMC.US
CFD Commercial Metals Co.
-21010%100
.CME.OQ
CME Group Inc.
-21010%100
.COIN.OQ
Coinbase
-91010%100
.COP.US
CFD ConocoPhillips
-11010%100
.COST.OQ
Costco Wholesale Corp
-461010%100
.CRM.N
Salesforce.com Inc.
-131010%100
.CSCO.OQ
Cisco Systems Inc.
-61010%100
.CVX.N
Chevron
-171010%100
.DASH.US
CFD DoorDash Inc - class A
-71010%100
.DECK.US
Deckers Outdoor Corp.
-21010%100
.DELL.US
CFD Dell Technologies Inc
-41010%100
.DHR.US
CFD Danaher Corp
-141010%100
.DIS.N
Walt Disney Company
-61010%100
.ETN.US
CFD Eaton Corp PLC
-101010%100
.FB.OQ
Facebook Inc.
-561010%100
.GILD.OQ
Gilead Sciences Inc.
-61010%100
.GOOG.OQ
Alphabet Inc. - Class C
-81010%100
.GS.N
Goldman Sachs Group, Inc.
-501010%100
.HD.N
The Home Depot Inc.
-211010%100
.HON.US
CFD Honeywell International Inc
-21010%100
.IBM.N
International Business Machines Corporation
-81010%100
.ILMN.OQ
Illumina
-221010%100
.INTC.OQ
Intel Corporation
-41010%100
.INTU.US
CFD Intuit Inc
-261010%100
.IP.US
CFD International Paper Co
-21010%100
.JNJ.N
Johnson & Johnson
-101010%100
.JNPR.N
Juniper Networks Inc.
-41010%100
.JPM.N
JPMorgan Chase & Co.
-81010%100
.KLAC.US
CFD KLA-Tencor Corp.
-551010%100
.KO.N
The Coca-Cola Company
-61010%100
.LIN.US
CFD Linde plc
-71010%100
.LLY.US
CFD Eli Lilly & Co
-241010%100
.LNW.US
Light & Wonder Inc.
-21010%100
.LRCX.US
CFD Lam Research Corp.
-21010%100
.MA.N
Mastercard Incorporated
-301010%100
.MCD.N
McDonald's Corporation
-121010%100
.MS.N
Morgan Stanley
-101010%100
.MSFT.OQ
Microsoft Corporation
-91010%100
.MBLY.US
CFD Mobileye Global Inc. - class A
-31010%100
.MNDY.US
Monday.Com Ltd
-411010%100
.MRK.N
Merck & Company, Inc.
-21010%100
.MSTR.US
MicroStrategy Inc. - Class A
-161010%100
.MU.US
CFD Micron Technology Inc.
-71010%100
.NFLX.OQ
Netflix Inc.
-691010%100
.NOW.US
CFD ServiceNow Inc.
-261010%100
.NVDA.OQ
Nvidia Corporation
-91010%100
.NXPI.US
CFD NXP Semiconductors NV
-41010%100
.NKE.N
Nike, Inc.
-101010%100
.NVDA.OQ
NVIDIA Corporation
-221010%100
.ORCL.N
Oracle Corporation
-51010%100
.PANW.US
CFD Palo Alto Networks Inc.
-91010%100
.PEP.N
PepsiCo, Inc.
-81010%100
.PFE.N
Pfizer Inc.
-51010%100
.PG.N
Procter & Gamble Company
-141010%100
.PINS.N
Pinterest Inc.
-11010%100
.PLTR.US
Palantir Technologies Inc. - class A
-11010%100
.PM.N
Philip Morris International Inc.
-231010%100
.PYPL.OQ
PayPal Holdings Inc.
-61010%100
.ON.US
ON Semiconductor Corp
-11010%100
.QCOM.OQ
Qualcomm Inc.
-41010%100
.RACE.N
Ferrari
-1171010%100
.RCKT.US
CFD Rocket Pharmaceuticals Inc.
-21010%100
.ROK.US
Rockwell Automation Inc.
-211010%100
.SCHW.N
Charles Schwab Corp
-91010%100
.SHOP.N
Shopify Inc.
-161010%100
.SMCI.US
CFD Super Micro Computer Inc.
-41010%100
.SNOW.US
Snowflake Inc. - class A
-61010%100
.SPGI.US
CFD S&P Global Inc.
-321010%100
.SPOT.US
CFD Spotify Technology SA
-221010%100
.TMO.US
CFD Thermo Fisher Scientific Inc.
-151010%100
.TMUS.N
T-Mobile US Inc
-541010%100
.TSM.N
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company
-121010%100
.SBUX.OQ
Starbucks Corporation
-51010%100
.TSLA.OQ
Tesla Inc.
-501010%100
.UNH.N
UnitedHealth Group Incorporated
-191010%100
.V.N
Visa Inc.
-251010%100
.WDAY.N
Workday Inc.
-131010%100
.WFC.US
CFD Wells Fargo & Co.
-41010%100
.WMT.N
Walmart Inc.
-91010%100
.XOM.N
Exxon Mobil Corporation
-121010%100








Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
.AUS200
Chỉ số S&P/ASX200
14401%10
.ESP35
Spain 35
14503%10
.HK50
Chỉ số Hang Seng
110501%10
.JP225
Chỉ số Nikkei 225
-1805%100
.UK100
Chỉ số FTSE 100
13401%10
.DE30
Chỉ số Xetra DAX
241001%10
.DJ
Chỉ số Công nghiệp Trung Bình Dow Jones
234001%10
.ND
Nasdaq
247001%10
.S&P500
S&P 500
218001%10
.STOXX50
Chỉ số Dow Jones EURO STOXX50
222001%10









Ký hiệuChữ số thập phânTrung bình Chênh lệchPhí hoa hồngKý quỹKích thước hợp đồng
ADAUSD.cr
Cardano so với Đô la Mỹ
-171050%10000
ALGUSD.cr
Algorand so với Đô la Mỹ
-171050%10000
ATOUSD.cr
Cosmos so với Đô la Mỹ
-171050%100
AVEUSD.cr
Aave so với Đô la Mỹ
-1541050%10
AVXUSD.cr
Avalanche so với Đô la Mỹ
-171050%100
AXSUSD.cr
Axie Infinity so với Đô la Mỹ
-1511050%10
BCHUSD.cr
Bitcoin Cash so với Đô la Mỹ
-1571050%10
BSVUSD.cr
Bitcoin Cash SV so với Đô la Mỹ
-31050%10
BITCOIN
Bitcoin
-17261020%1
CHZUSD.cr
Chiliz so với Đô la Mỹ
-31050%100000
CKEUSD.cr
PancakeSwap so với Đô la Mỹ
-171050%100
DOGUSD.cr
Dogecoin so với Đô la Mỹ
-31050%100000
DOTUSD.cr
Polkadot so với Đô la Mỹ
-1511050%100
DSHUSD.cr
Dash so với Đô la Mỹ
-1511050%10
ENJUSD.cr
Enjin Coin so với Đô la Mỹ
-1511050%100
EOSUSD.cr
EOS so với Đô la Mỹ
-171050%1000
ETHUSD.cr
Ether so với Đô la Mỹ
-14101050%1
FTMUSD.cr
Fantom so với Đô la Mỹ
-1511050%100
LNKUSD.cr
Link so với Đô la Mỹ
-1581050%100
LTCUSD.cr
Litecoin so với Đô la Mỹ
-1701050%10
MNAUSD.cr
Decentraland vs US Dollar
-1521050%100
MTCUSD.cr
Polygon Matic so với Đô la Mỹ
-171050%1000
ONEUSD.cr
Harmony so với Đô la Mỹ
-171050%100000
SNDUSD.cr
Sandbox so với Đô la Mỹ
-15011050%100
SNXUSD.cr
Synthetix Network so với Đô la Mỹ
-1511050%100
SOLUSD.cr
Solana so với Đô la Mỹ
-1511050%1
THTUSD.cr
Theta so với Đô la Mỹ
-181050%1000
TRXUSD.cr
Tron so với Đô la Mỹ
-251050%100000
UNIUSD.cr
Uniswap so với Đô la Mỹ
-181050%1000
VETUSD.cr
VeChain vso với Đô la Mỹ
-1511050%10000
XRPUSD.cr
Ripple so với Đô la Mỹ
-171050%10000
XTZUSD.cr
Tezos so với Đô la Mỹ
-171050%1000



Nền tảng giao dịch

Tận hưởng khả năng thực thi giao dịch nhanh chóng và khối lượng giao dịch lớn

Giao dịch trên MT4, MT5 hoặc WebTrader

Vì sao nên giao dịch vớiFXPrimus?

FXPrimus cung cấp dịch vụ giao dịch an toàn, nhanh chóng và đáng tin cậy với mức chênh lệch siêu cạnh tranh, nền tảng tiên tiến và hỗ trợ chuyên sâu 24/5.

Giao dịch tự tin với một nhà môi giới cam kết bảo vệ khách hàng và các giải pháp công nghệ được thiết kế để nâng cao trải nghiệm giao dịch của bạn.

Các biện pháp bảo mật đáng tin cậy

Nền tảng bảo mật từ nhà môi giới đoạt giải thưởng với sự giám sát từ bên thứ ba và chính sách bảo vệ số dư âm.

Chênh lệch cạnh tranh

Hưởng lợi từ mức chênh lệch tốt đầu ngành để gia tăng lợi nhuận của bạn.

Nền tảng giao dịch đầu ngành

Giao dịch trên MT4, MT5 và WebTrader trên mọi thiết bị.

Tài liệu giao dịch & Công cụ tiên tiến

Hãy tăng cường hiệu quả giao dịch với các tài nguyên học tập tiên tiến và công cụ hiện đại được thiết kế để phát triển kỹ năng giao dịch

Hỗ trợ chuyên sâu 24/5

Nhận hỗ trợ 24/5 qua trò chuyện trực tiếp, messenger hoặc điện thoại bất cứ khi nào bạn cần.

Tùy chọn đòn bẩy cao

Giao dịch với đòn bẩy lên đến 1:2000 để tăng tính linh hoạt.

CTA Bar Left
CTA Bar Left Actual
Bắt đầu giao dịch ngay hôm nay

Mở tài khoản giao dịch thực